Xem thêm từ điển Việt – Anh tại đây
| No | English | Vietnamese |
| 1 | Abiotic | Vô sinh |
| 2 | Absorption | Sự hút, sự hấp thu |
| 3 | Accelerated erosion | Xói mòn tăng tiến/xói mòn tiến triển |
| 4 | Access to land | Quyền sử dụng đất |
| 5 | Acclimatization | Sự thích ứng khí hậu/sự di thực |
| 6 | Accountability | Tinh thần chịu trách nhiệm. |
| 7 | Acid forming fertilizer | Phân bón gây chua đất. |
| 8 | Acid rain | Mưa axit. |
| 9 | Acid soil | Đất chua |
| 10 | Active organic matter | Chát hữu cơ hoạt động. |
| 11 | Adaptation | Sự thích nghi |
| 12 | ADB: Asian Development Bank | Ngân hàng Phát triển Châu á (ADB) |
| 13 | Administrative controls | Sự quản lý của nhà nước/sự quản lý hành chính |
| 14 | Afforestation | Trồng cây gây rừng |
| 15 | Aflatoxin | Aflatoxin. |
| 16 | Agrarian policy | Chính sách ruộng đất |
| 17 | Agricultural income | Thu nhập từ nông nghiệp |
| 18 | Agricultural land | Đất nông nghiệp |
| 19 | Agricultural land resources | Tài nguyên đất nông nghiệp |
| 20 | Agricultural system | Hệ thống nông nghiệp |
| 21 | Agriculture mechanization | Cơ giới hoá nông nghiệp |
| 22 | Agriculture policy | Chính sách nông nghiệp |
| 23 | Agri-silviculture | Canh tác cây gỗ xen cây ngắn ngày |
| 24 | Agroclimatic zone | Vùng khí hậu nông nghiệp |
| 25 | Agroecological zone | Vùng sinh thái nông nghiệp |
| 26 | Agro-ecosystem analysis | Phân tích hệ sinh thái nông nghiệp |
| 27 | Agro-ecosystem analysis | Phương pháp phân tích hệ sinh thái nông nghiệp |
| 28 | Agroforestry | Nông lâm kết hợp |
| 29 | Agroforestry sequential system | Hệ thống nông lâm kết hợp kế tiếp |
| 30 | Agroforestry simultaneous system | Hệ thống nông lâm kết hợp đồng thời |
| 31 | Agroforestry system | Hệ thống nông lâm kết hợp |
| 32 | Agroforests | Trồng rừng kết hợp cây nông nghiệp |
| 33 | Agronomic variety | Giống nông nghiệp |
| 34 | Agronomy | Nông học |
| 35 | Agropastoral system | Hệ thống sản xuất nông nghiệp đồng cỏ |
| 36 | Agrosilvicultural | Canh tác nông lâm kết hợp |
| 37 | Agro-silvo-pasture | Hệ thống canh tác nông lâm chăn thả giá súc |
| 38 | Alkali soil | Đất kiềm |
| 39 | Alley cropping | Trồng/canh tác theo băng có hàng rào xanh |
| 40 | Alley cropping/ farming | Trồng/canh tác theo băng có hàng rào xanh |
| 41 | Alluvial soil | Đất phù sa |
| 42 | Alternative farming | Canh tác có lựa chọn/canh tác thay thế |
| 43 | Ancestral domain | Lãnh địa của tổ tiên truyền lại |
| 44 | Annual plant | Cây hàng năm |
| 45 | Apiculture | Nghề nuôi ong |
| 46 | Appearance | Sự thể hiện/xuất hiện |
| 47 | Appropriate technology | Kỹ thuật thích hợp |
| 48 | Aquaculture | Nghề nuôi trồng thuỷ sản |
| 49 | Aquasilvicultural system | Hệ thống kết hợp lâm nghiệp và thuỷ sản |
| 50 | Arable crop | Cây trồng canh tác |
| 51 | Arable land | Đất canh tác |
| 52 | Arboriculture. | Nghề trồng cây lâu năm |
| 53 | Arid climate | Khí hậu bán khô hạ |
| 54 | Asets | Của cải |
| 55 | Asexual reproduction | Sinh sản vô tính |
| 56 | Autotroph | Sinh vật tự dưỡng |
| 57 | Available nutrient | Dinh dưỡng dễ tiêu |
| 58 | Available water | Nước hữu hiệu |
| 59 | Aviculture | Nghề nuôi chim |
| 60 | Band application | Bón theo băng |
| 61 | Bare-rooted planting | Trồng rễ trần |
| 62 | Barren rocky land | Đất trọc trơ sỏi đá |
| 63 | Barrier hedge | Hàng rào chắn bằng cây |
| 64 | Base map | Bản đồ nền |
| 65 | Base saturation | Độ bão hoà kiềm. |
| 66 | Baseline survey | Điều tra/khảo sát ban đầu (cơ bản) |
| 67 | Beating up | Trồng dặm |
| 68 | Bench terrace | Ruộng bậc thang tầng |
| 69 | Benefit sharing | Phân chia lợi nhuận |
| 70 | Better-off | Khá giả lên, ăn nên làm ra |
| 71 | Biennial crop | Cây trồng hai năm |
| 72 | Biennial plant | Cây hai năm |
| 73 | Biodiversity | Đa dạng sinh học |
| 74 | Biodiversity “hotspots” | Vùng đa dạng sinh học đặc sắc |
| 75 | Biodiversity conservation | Bảo vệ/gìn giữ đa dạng sinh học |
| 76 | Biodiversity or Biological diversity | Đa dạng sinh học |
| 77 | Biological control | Phòng trừ bằng biện pháp sinh học |
| 78 | Biological determinant | Yếu tố sinh học chủ đạo |
| 79 | Biological diversity | Đa dạng sinh học |
| 80 | Biomass | Sinh khối |
| 81 | Biota | Lượng sinh vật |
| 82 | Biotechnology | Công nghệ sinh học. |
| 83 | Biotic | Hữu sinh |
| 84 | Biotope | Biotôp. |
| 85 | Biotype | Kiểu sinh học. |
| 86 | Bottom-up approach | Tiếp cận từ dưới lên trên |
| 87 | Bottom-up planning management | Quản lý việc lập kế hoạch từ dưới lên |
| 88 | Boundary plantings | Trồng cây làm bờ ranh giới |
| 89 | Breast height | Độ cao ngang ngực |
| 90 | Breeding | Chọn tạo giống |
| 91 | Breeding system | Hệ thống lai tạo giống |
| 92 | Broad-based terrace | Ruộng bậc thang rộng |
| 93 | Broadleaf | Cây lá rộng |
| 94 | Broadleaf forest | Rừng lá rộng |
| 95 | Browse | Bị hại do gặm nhấm |
| 96 | Brushing | Tỉa thưa cành lá |
| 97 | Brushlands | Rừng cây bụi |
| 98 | Budding | Ghép chồi |
| 99 | Buffer | Chất đệm, khu đệm |
| 100 | Buffer zone | Vùng đệm |
| 101 | Bunch | Bờ đất |
| 102 | Bund | Bờ bao/bồn |
| 103 | Bush fallow | Bỏ hoá bằng cây bụi |
| 104 | Bushland | Đất cây bụi |
| 105 | Business goal | Mục tiêu (công trình, kinh doanh) |
| 106 | Business process | Tiến trình công việc |
| 107 | Calcareous soil | Đất đá vôi |
| 108 | Canopy | Tầng lá |
| 109 | Capacity | Năng lực |
| 110 | Carrying capacity | Khả năng chứa/khả năng chịu tải |
| 111 | Case study | Nghiên cứu tình thế/ nghiên cứu trường hợp điển hình |
| 112 | Cash cropping | Trồng cây thương phẩm/cây hoa màu phụ |
| 113 | Catchment | Lưu vực |
| 114 | Catchment area | Diện tích lưu vực |
| 115 | Catchment basin | Vùng lưu vực sông suối |
| 116 | Centralisation | Tập trung hoá |
| 117 | Centre of diversity | Trung tâm đa dạng |
| 118 | Cereal crop | Cây trồng hạt cốc |
| 119 | Chilling requirement (vernalization) | Sự xuân hoá |
| 120 | Chitted seed | ủ mầm |
| 121 | Classical model of management | Mô hình quản lý kinh điển |
| 122 | Classified forestry land | Đất rừng được phân loại |
| 123 | Clear cutting | Chặt trắng |
| 124 | Clearing | Khoảng trống/phát quang |
| 125 | Closed community | Quần thể kín |
| 126 | Closed forest | Rừng rậm/rừng kín |
| 127 | Closed system | Hệ thống kín |
| 128 | Closed-ended question | Câu hỏi lựa chọn |
| 129 | Cloud forest | Rừng mây mù nhiệt đới |
| 130 | Clump | Lùm bụi |
| 131 | Clumpwood | Lùm bụi cây gỗ |
| 132 | Codominant trees | Cây chiếm ưu thế |
| 133 | Collaborative forest management | Hợp tác quản lý rừng |
| 134 | Collaborative management | Phối hợp quản lý |
| 135 | Collective | Tập thể |
| 136 | Commodity | Sản vật, vật phẩm, lương thực thực phẩm |
| 137 | Common property management regime | Cơ chế quản lý tài nguyên công cộng |
| 138 | Common property resources | Tài nguyên công sản |
| 139 | Community | Cộng đồng |
| 140 | Community forestry | Lâm nghiệp cộng đồng |
| 141 | Community mapping | Xây dựng bản đồ cộng đồng |
| 142 | Community-based forest management | Quản lý rừng dựa vào cộng đồng |
| 143 | Companion crop | Cây trồng hỗ trợ |
| 144 | Compartment | Tiểu khu/ ô định vị |
| 145 | Competition | Cạnh tranh |
| 146 | Complementarity | Sự bổ sung/ sự hỗ trợ |
| 147 | Component technology | Biện pháp kỹ thuật đơn lẻ |
| 148 | Compost | Phân rác/phân ủ hỗn hợp |
| 149 | Concomitant cropping | Canh tác xen canh gối vụ |
| 150 | Conflict area | Vùng xung đột/vùng tranh chấp (về sử dụng đất) |
| 151 | Conservation | Sự bảo tồn |
| 152 | Conservation core area | Khu bảo tồn cơ bản |
| 153 | Continuous cropping | Liên canh/trồng liên tiếp |
| 154 | Contour | Đường đồng mức |
| 155 | Contour cropping | Canh tác theo đường đồng mức |
| 156 | Contour furrow | Rãnh đồng mức |
| 157 | Contour hedge | Băng cây theo đường đồng mức |
| 158 | Contour lines | Đường đồng mức |
| 159 | Contour tillage | Làm đất theo đường đồng mức |
| 160 | Control | Đối chứng/kiểm soát/phòng trừ |
| 161 | Convention on biological diversity | Công ước Bảo tồn đa dạng sinh học |
| 162 | Coping strategy | Chiến lược ứng phó, sự xoay xở |
| 163 | Coppicing . | Đâm chồi |
| 164 | Cornputer-based information systems (CBIS). | Hệ thống thông tin trên máy tính (CBIS) |
| 165 | Cost-benefit ratio | Tỷ số lãi trên mức đầu tư |
| 166 | Cover | Độ che phủ |
| 167 | Cover crop | Cây phủ đất. |
| 168 | Credit | Tín dụng |
| 169 | Crisis | Sự khủng hoảng/sự căng thẳng |
| 170 | Crop calendar | Lịch mùa vụ |
| 171 | Crop intensification | Thâm canh tăng vụ |
| 172 | Crop mixture | Hỗn hợp cây trồng/trồng hỗn hợp |
| 173 | Crop productivity | Năng suất cây trồng |
| 174 | Crop residue | Tàn dư cây trồng |
| 175 | Crop rotation | Luân canh cây trồng |
| 176 | Crop succession | Gieo trồng nối tiếp |
| 177 | Crop system | Phương thức bố trí cây trồng |
| 178 | Crop tree | Cây nông nghiệp lưu niên |
| 179 | Cropping index | Hệ số canh tác |
| 180 | Cropping intensity | Cường độ canh tác |
| 181 | Cropping pattern | Cơ cấu cây trồng |
| 182 | Cropping season | Mùa vụ trồng trọt |
| 183 | Cropping sequence | Trình tự gieo trồng |
| 184 | Cropping system | Hệ thống trồng trọt |
| 185 | Crown | Tán rừng |
| 186 | Cultivar | Giống cây trồng |
| 187 | Cultivated agricultural lands | Đất (diện tich) gieo trồng |
| 188 | Cultural control | Trừ sâu bằng biện pháp nông học |
| 189 | Cultural practices | Kỹ thuật trồng trọt |
| 190 | Current annual increment | Sự tăng trưởng thực tế hàng năm |
| 191 | Current forest | Diện tích rừng hiên tại |
| 192 | Cut-and-carry | Cỏ cắt/thức ăn để nuôi nhốt |
| 193 | Cutting | Đoạn thân/đoạn cành (để dâm, để trồng) |
| 194 | Data matrix | Bảng thống kê ma trận |
| 195 | Database | Cơ sở dữ liệu |
| 196 | Database management system (DBMS) | Hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu (DBMS) |
| 197 | Decentralisation (in conversion with centralisation) | Phân cấp quản lý (trái nghĩa với sự tập trung hoá) |
| 198 | Deciduous forest | Rừng rụng lá theo mùa |
| 199 | Deciduous plants | Cây rụng lá theo mùa |
| 200 | Decisional roles | Vai trò quyết định |
| 201 | Deforestation | Sự phá rừng |
| 202 | Degraded forest | Rừng thoái hoá |
| 203 | Dendrology | Thụ mộc học |
| 204 | Denitrification | Quá trình phản nitơ hoá |
| 205 | Development | Sự phát triển |
| 206 | Devolution | Phân quyền quản lý |
| 207 | Diagnosis and design | Phương pháp chẩn đoán và thiết kế |
| 208 | Diameter at breast height (DBH) | Đường kính ngang ngực |
| 209 | Direct drilling | Tra hạt trực tiếp |
| 210 | Direct seeding | Gieo thẳng |
| 211 | Directed application | Rắc thuốc trực tiếp |
| 212 | Disincentive | Làm thui chột, không khuyến khích |
| 213 | Distribution channel | Kênh phân phối/kênh truyền dẫn |
| 214 | Disturbance threshold | Ngưỡng vi phạm sinh thái |
| 215 | Dominant species | Loài chiếm ưu thế |
| 216 | Dominant tree | Cây vượt trội |
| 217 | Dormancy | Ngủ nghỉ |
| 218 | Double cropping | Trồng hai vụ, trồng nhiều vụ |
| 219 | Drainage | Sự tiêu nước |
| 220 | Drought | Hạn hán |
| 221 | Drought tolerance | Sự chịu hạn |
| 222 | Dry dipterocarp forest | Rừng khộp/rừng dầu rái |
| 223 | Dry farming | Canh tác trên đất khô hạn |
| 224 | Dune | Đụn cát |
| 225 | Ecology | Sinh thái học |
| 226 | Economic damage | Thiệt hại kinh tế |
| 227 | Economic feasibility | Tính khả thi kinh tế |
| 228 | Economic mobility | Tính năng động kinh tế |
| 229 | Economic threshold | Ngưỡng kinh tế |
| 230 | Ecosystem | Hệ sinh thái |
| 231 | Eco-tourism | Du lịch sinh thái |
| 232 | Ecotype | Kiểu sinh thái |
| 233 | Ecozone or ecological zone | Vùng sinh thái |
| 234 | Edge effect | Hiệu ứng vùng biên/hiệu ứng gần rìa |
| 235 | Eligibiity | Đủ tư cách, sự xứng đáng |
| 236 | Emergency food crop (Such as cassava…) | Cây chống đói (Ví dụ như cây sắn…) |
| 237 | Empowerment | Trao quyền/nâng cao năng lực |
| 238 | Enabling mechanism | Cơ chế thực hiện |
| 239 | Endangered species | Loài có nguy cơ bị tiêu diệt |
| 240 | Energy farming | Trồng cây tạo năng lượng |
| 241 | Enriched fallow | Chế độ bỏ hoá làm giầu đất |
| 242 | Enrichment planting | Trồng cây làm giầu rừng |
| 243 | Environment | Môi trường sống |
| 244 | Environmental factor | Yếu tố môi trường |
| 245 | Environmentally critical areas | Khu vực quan trọng về môI trường |
| 246 | Epidemic | Dịch bệnh |
| 247 | Epidemiology | Bệnh dịch học |
| 248 | Eradication | Sự diệt trừ |
| 249 | Erosion | Xói mòn |
| 250 | Erosivity | Tính xói mòn |
| 251 | Establishment | Thiết lập, định hình (cây) |
| 252 | Even-aged forest | Rừng cùng tuổi |
| 253 | Evergreen | Thường xanh |
| 254 | Evergreen plants Opposite of deciduous. | Cây thường xanh Đối nghĩa với ‘rụng lá theomùa’. |
| 255 | Evolution | Tiến hoá |
| 256 | Exclude | Loại ra/gạt ra khỏi |
| 257 | Exotic species | Loài nhập nội |
| 258 | Extensive farming | Canh tác quảng canh. |
| 259 | Extensive land use. Opposite of intensive | Sử dụng đất kiểu quảng canh .Từ này đối nghĩa với từ thâm canh. |
| 260 | External integration tools | Công cụ phối hợp hành động |
| 261 | Extraction | Vận xuất (gỗ) |
| 262 | Factor rating | Xếp loại yếu tố |
| 263 | Fallow | Đất bỏ hoá |
| 264 | Fallow system | Hệ thống luân canh bỏ hoá |
| 265 | Farm enterprise | Nông trại |
| 266 | Farm forestry | Lâm nghiệp trang trại |
| 267 | Farm household system | Hệ thống nông trại hộ gia đình |
| 268 | Farm processing | Chế biến nông phẩm tại nông trại |
| 269 | Farm-based agroforestry | Nông lâm kết hợp trong nông trại |
| 270 | Farming system | Hệ thống canh tác |
| 271 | Farming system research | Nghiên cứu hệ thống canh tác |
| 272 | Farming systems research and development | Nghiên cứu và phát triển các hệ thống canh tác |
| 273 | Farmyard manure | Phân chuồng/phân hữu cơ |
| 274 | Fast-growing tree | Cây mọc nhanh |
| 275 | Feasibility study | Nghiên cứu khả thi |
| 276 | Feedback | Phản hồi |
| 277 | Felling | Chặt hạ cây . Xem chữ clearing |
| 278 | Fertilization | Thụ phấn, bón phâ |
| 279 | Fertilizer | Phân bón |
| 280 | Final crop | Cây rừng định hình |
| 281 | Fire | Lửa rừng/đốt |
| 282 | Firebreak | Băng chắn lửa/hành lang phòng cháy |
| 283 | Fix costs | Chi phí cố định |
| 284 | Fixation | Cố định/giữ chặt |
| 285 | Flexibility | Tính thích ứng rộng/tính mềm dẻo/dễ tính |
| 286 | Flora | Hệ thực vật |
| 287 | Flow chart . | Biểu đồ chuỗi |
| 288 | Flower induction | Sự thúc mầm hoa |
| 289 | Fodder | Thức ăn gia súc thô |
| 290 | Forage | Thức ăn gia súc thô |
| 291 | Forage forestry | Rừng cây thức ăn gia súc |
| 292 | Foreshore area | Vùng ảnh hưởng thuỷ triều. |
| 293 | Forest | Rừng |
| 294 | Forest garden | Vườn rừng |
| 295 | Forest grazing | Rừng kết hợp chăn thả |
| 296 | Forest land | Đất lâm nghiệp |
| 297 | Forest land allocation program | Chương trình giao đất lâm nghiệp |
| 298 | Forest lands use | Sử dụng đất rừng |
| 299 | Forest management system | Hệ thống quản lý rừng |
| 300 | Forest plantation | Rừng trồng |
| 301 | Forest product | Lâm sản/sản phẩm rừng |
| 302 | Forest regeneration cycle | Chu kỳ tái sinh rừng |
| 303 | Forest reserves | Khu bảo tồn rừng |
| 304 | Forest resources | Dự trữ tài nguyên rừng |
| 305 | Forest-based agroforestry | Nông lâm kết hợp dựa vào rừng |
| 306 | Form | Dạng (cây) |
| 307 | Form pruning | Định dạng cây |
| 308 | Formulation | Pha chế theo công thức |
| 309 | Fragmentation | Sự manh mún, sự phân tán |
| 310 | Free growth | Sinh trưởng tự do |
| 311 | Gallery forest | Rừng hành lang |
| 312 | GDP Gross Domestic Product | GDP Tổng sản phẩm quốc nội |
| 313 | Gene bank | Ngân hàng gen |
| 314 | Genetic diversity | Sự đa dạng về gen, sự đa dạng về di truyền |
| 315 | Genetic erosion | Sự xói mòn nguồn gen, sự suy thoái di truyền |
| 316 | Genetic resource | Nguồn gen |
| 317 | Graded terrace | Ruộng bậc thang tầng |
| 318 | Grafting | Ghép cây |
| 319 | Grassland | Đất (hoặc đất rừng) đồng cỏ cao |
| 320 | Grazing | Chăn thả |
| 321 | Grazing lands | Đất đồng cỏ chăn thả |
| 322 | Green house effefct | Hiệu ứng nhà kính. |
| 323 | Green manure | Phân xanh |
| 324 | Ground cover | Cây phủ mặt đất |
| 325 | Groundwater | Nước ngầm |
| 326 | Grove | Rừng nh |
| 327 | Growing on | Sang bầu/chuyển luống (cho cây con) |
| 328 | Growing season | Mùa gieo trồng |
| 329 | Growth habit | Tập tính mọc |
| 330 | Growth regulator | Chất điều hoà sinh trưởng |
| 331 | Growth retardant | Chất kìm hãm sinh trưởng |
| 332 | Grubbing out | Trốc gốc |
| 333 | Guard row | Hàng bảo vệ |
| 334 | Gully | Rãnh xói mòn |
| 335 | Gully erosion | Xói mòn thành rãnh sâu |
| 336 | Habitat | Nơi cư trú |
| 337 | Hard seed | Hạt cứng |
| 338 | Harvest increment | Tăng thu hoạch |
| 339 | Harvest index | Chỉ số thu hoạch |
| 340 | Heading back | Hãm chồi |
| 341 | Hedge | Hàng rào cây xén/băng cây được xén |
| 342 | Hedgerow | Băng chắn cây xanh |
| 343 | HEPR: National Programme for Hunger Eradication and Poverty Reduction | HEPR:Chương trình Quốc gia về Xoá Đói Giảm Nghèo |
| 344 | Herbaceous | Cây thân cỏ |
| 345 | Herbaceous layer | Tầng cây thân cỏ |
| 346 | Herbaceous perennial | Cây thân cỏ lâu năm |
| 347 | Herbage | Thức ăn xanh, cỏ chăn nuôi |
| 348 | Herbicide | Thuốc trừ cỏ |
| 349 | High-density planting | Trồng dày |
| 350 | Hill farming | Canh tác trên đồi |
| 351 | Homegarden | Vườn hộ/vườn gia đình |
| 352 | Household | Hộ gia đình |
| 353 | Humid tropics | Vùng nhiệt đới ẩm |
| 354 | Hungry, poor household | Hộ đói, nghèo |
| 355 | Hybrid | Giống lai |
| 356 | ill-being | Tình trạng nghèo khó, sự bần bách |
| 357 | illuviation | Sự bồi tích |
| 358 | Implementation | Thực hiện |
| 359 | Implementation controls | Kiểm soát sự thực hiện |
| 360 | Income-equivalent ratio | Tỷ lệ thu nhập tương đương |
| 361 | Incompatibility | Tính không tương thích |
| 362 | Increment | Sự tăng trưởng |
| 363 | Indigenous | Thuộc bản địa |
| 364 | Indigenous (local) knowledge | Tri thức bản địa, kiến thức địa phương |
| 365 | Indigenous management system | Hệ thống quản lý bản địa |
| 366 | Indigenous people | Ngươi dân bản địa |
| 367 | Individual learning | Học hỏi cá nhân |
| 368 | Inductive | Qui nạp |
| 369 | Industrial forestry | Rừng công nghiệp |
| 370 | Informant | Người cấp thông tin |
| 371 | Information | Thông tin |
| 372 | Information partnership | Đối tác thông tin |
| 373 | Information policy | Chính sách thông tin |
| 374 | Information requirements | Nhu cầu thông tin |
| 375 | Information rights | Quyền thông tin |
| 376 | Institution | Thể chế |
| 377 | Institutional analysis | Phân tích thể chế |
| 378 | Integrated pest control | Phòng trừ dịch hại tổng hợp |
| 379 | Integrated pest management (IPM) | Quản lý dịch hại tổng hợp |
| 380 | Integrated resource management | Quản lý tổng hợp tài nguyên |
| 381 | Interaction | Tương tác |
| 382 | Intercropping | Trồng xen |
| 383 | Interculture | Trồng xen nhìều tầng |
| 384 | Interest group | Nhóm sở thích |
| 385 | Interference | Cạnh tranh chen chúc |
| 386 | Intermittent growth | Sinh trưởng từng đợt |
| 387 | Interpolated cropping | Xen canh lồng vụ |
| 388 | Intervention area | Vùng ảnh hưởng nhân tác |
| 389 | Intimacy | Mức độ cận kề |
| 390 | Irrigation | Tưới, thuỷ nông |
| 391 | Irrigation canal | Kênh thuỷ nông |
| 392 | Isolation | Sự cô lập, biệt lập, tách biệt |
| 393 | Kinship | Quan hệ họ tộc |
| 394 | Land capability | Năng lực của đất |
| 395 | Land characteristic . | Đặc tính đất đai |
| 396 | Land classification | Phân loại đất đai |
| 397 | Land evaluation | Đánh giá đất đai |
| 398 | Land system | Hệ thống đất |
| 399 | Land title | Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất |
| 400 | Land unit | Đơn vị đất đai |
| 401 | Land-capability classification | Phân loại đất đai dựa vào tiềm năng của đất |
| 402 | Land-equivalent ratio | Tỷ lệ đất tương đương |
| 403 | Landraces | Các giống bản địa được chọn lọc |
| 404 | Landscape | Cảnh quan |
| 405 | Land-suitability rating | Xếp loại tính thích hợp đất |
| 406 | Land-use system | Hệ thống sử dụng đất |
| 407 | Land-use-map sketching | Vẽ sơ đồ sử dụng đất |
| 408 | Layer | Tầng /tán |
| 409 | Leaching | Rửa trôi |
| 410 | Level terrace | Bậc thang bằng |
| 411 | Ley farming | Luân canh đồng cỏ |
| 412 | Ley pasture | Đồng cỏ tạm thời |
| 413 | Lift pruning | Rong cành |
| 414 | Line thinning | Tỉa thưa cả hàng |
| 415 | Litter | Thảm rụng |
| 416 | Live fence | Hàng rào sống |
| 417 | Livelihood | Hoàn cảnh sinh kế |
| 418 | Livestock system | Hệ thống chăn nuôi |
| 419 | Lodging | Sự đổ ngã của cây |
| 420 | Log | Khúc gỗ |
| 421 | Long-day plant | Cây ngày dài |
| 422 | Lopping | Tỉa cành |
| 423 | Lumber | Gỗ xẻ |
| 424 | Management boundary | Ranh giới quản lý |
| 425 | Mangroves (mangrove forests) | Rừng ngập mặn |
| 426 | Map overlay technique | Kỹ thuật chồng ghép bản đồ |
| 427 | Market | Thị trường |
| 428 | Market force | Lực lượng thị trường |
| 429 | Mean annual increment | Tăng trưởng trung bình năm |
| 430 | Micro catchment | Vùng đất nhỏ thu lượng nước mưa |
| 431 | Micro water catchment | Lưu vực nhỏ |
| 432 | Microclimate | Tiểu khí hậu |
| 433 | Microfauna | Hệ vi động vật |
| 434 | Microflora | Hệ vi thực vật |
| 435 | Micronutrient | Nguyên tố vi lượng |
| 436 | Microorganism | Vi sinh vật |
| 437 | Migration | Di cư |
| 438 | Mineral soil | Đất khoáng |
| 439 | Mineralization | Khoáng hoá |
| 440 | Minimum tillage | Canh tác tối thiểu/Làm đất tối thiểu |
| 441 | Mixed cropping | Trồng hỗn hợp |
| 442 | Mixed deciduous forest | Rừng hỗn giao cây rụng lá |
| 443 | Mixed farming | Canh tác hỗn hợp |
| 444 | Mixed garden | Vườn tạp |
| 445 | Mixed intercropping | Trồng xen hỗn hợp |
| 446 | Mixed stand | Lâm phần hỗn hợp |
| 447 | Model | Mô hình |
| 448 | Monoculture | Độc canh |
| 449 | Monsoon forest | Rừng mưa (nhiệt đới) |
| 450 | Mulch | Phủ đất |
| 451 | Multi-cropping | Đa canh |
| 452 | Multipil-use forestry | Rừng kiêm dụng/rừng đa mục đích |
| 453 | Multipurpose tree | Cây đa mục địch/cây kiêm dụng |
| 454 | Multistorey cropping | Trồng trọt nhiều tầng |
| 455 | Multistorey system | Hệ thống rừng nhiều tầng |
| 456 | National biodiversity conservation area | Khu bảo tồn đa dạng sinh học quốc gia |
| 457 | National parks | Các vườn quốc gia |
| 458 | Native species | Loài nguyên sản/loài bản địa |
| 459 | Natural erosion | Xói mòn tự nhiên |
| 460 | Natural forest | Rừng tự nhiên |
| 461 | Natural resource | Tài nguyên thiên nhiên |
| 462 | Natural vegetation | Thực bì tự nhiên |
| 463 | Needs assessment | Đánh giá nhu cầu |
| 464 | Neutral soil : Neither acid nor alkaline; pH 6.6-7.3. | Đất trung tính: Đất không chua hoặc không kiềm; pH 6.6 – 7.3. |
| 465 | Niche | Nơi sinh sống lý tưởng |
| 466 | Nitrogen fixation | Cố định đạm |
| 467 | Nitrogen-fixing plant | Cây cố định đạm |
| 468 | Nodules | Nốt rễ/nốt sần |
| 469 | Non-timber forest product (NTFP) | Lâm sản phụ/lâm sản ngoài gỗ |
| 470 | Normal-aged forest | Rừng có tuổi hài hoà |
| 471 | No-tillage (zero tillage) | Canh tác không làm đất |
| 472 | Nursery stock | Cây giống trong vườn ươm |
| 473 | ODA Official Development Assistance | ODA Hỗ trợ phát triển chính thức |
| 474 | Old-growth forest | Rừng già |
| 475 | On-farm experimentation | Thí nghiệm tại nông trại |
| 476 | Open access resource | Tài nguyên tiếp cận tự do |
| 477 | Open forest | Rừng thưa/rừng chưa khép tán |
| 478 | Open system | Hệ thống mở |
| 479 | Open-ended question | Câu hỏi mở |
| 480 | Organic farming | Canh tác hữu cơ |
| 481 | Organic matter | Chất hữu cơ |
| 482 | Organic soil: Soil containing a high percentage of organic matter (> 20%). | Đất chứa nhiều chất hữu cơ: Đất chứa tỷ lệ chất hữu cơ cao (> 20%). |
| 483 | Organization | Tổ chức |
| 484 | Organizational impact analysis | Phân tích tác động tổ chức |
| 485 | Origin | Nguồn gốc |
| 486 | Ornamental | Cây cảnh |
| 487 | Outbreeding | Lai xa |
| 488 | Outcross | Vật lai |
| 489 | Participation | Sự tham gia |
| 490 | Participatory poverty assessment | Đánh giá tình trạng nghèo có sự tham gia |
| 491 | Participatory process | Quá trình tham gia |
| 492 | Participatory rural appraisal (PRA) | Đánh giá nông thôn có sự tham gia |
| 493 | Pasture lands | Đất đồng cỏ |
| 494 | Pattern analysis | Phân tích mẫu hình |
| 495 | Perennial | Lưu niên |
| 496 | Perennial field crop | Cây trồng lưu niên |
| 497 | Perennial plant | Thực vật lưu niên |
| 498 | Permaculture (‘Permanent agriculture’) | Canh tác lâu dài |
| 499 | Pest | Sâu hại |
| 500 | Pesticide | Thuốc trừ sâu |
| 501 | Picking out | Sang bầu (chậu) |
| 502 | Pioneer | Cây tiên phong |
| 503 | Plant nursery | Vườn ươm cây |
| 504 | Plant nutrient | Chất dinh dưỡng thực vật |
| 505 | Plant population | Quần thể cây |
| 506 | Plantation forest | Rừng trồng |
| 507 | Planting out | Trồng ra nương, ra ngôi |
| 508 | Pole | Cọc, thân trụ |
| 509 | Pollarding | Xét ngọn, bấm đọt |
| 510 | Population | Quần thể |
| 511 | Population dynamics | Động thái quần thể |
| 512 | Poverty | Tình trạng nghèo khổ (đói nghèo) |
| 513 | Powerlessness | Tình trạng không có quyền |
| 514 | Practice | Biện pháp |
| 515 | Preservation / Conservation | Bảo tồn |
| 516 | Pretreatment | Xử lý trước |
| 517 | Primary forest | Rừng nguyên sinh |
| 518 | Primary land unit | Đơn vị đất cơ sở |
| 519 | Primary tillage | Cày vỡ đất |
| 520 | Product | Sản phẩm |
| 521 | Production forest | Rừng sản xuất |
| 522 | Production function | Hàm sản xuất |
| 523 | Production possibility frontiers | Năng lực sản xuất tối đa: Sản phẩm đầu ra tối đa có thể nhận được từ tổ hợp đầu vào. |
| 524 | Productivity | Năng suất |
| 525 | Profitability index | Chỉ số lợi ích |
| 526 | Protected area | Khu bảo vệ |
| 527 | Protected area | Vùng được bảo vệ |
| 528 | Protection forest | Rừng bảo vệ |
| 529 | Protection forestlands | Đất rừng bảo vệ |
| 530 | Protective plants | Cây bảo vệ |
| 531 | Proxy indicator | Chỉ số tiêu biểu |
| 532 | Pruning | Xén tỉa |
| 533 | Rainfall | Mưa |
| 534 | Rainfall distribution | Phân bố mưa |
| 535 | Rainfall intensity | Cường độ mưa |
| 536 | Rainfed farming | Canh tác nhờ nước trời |
| 537 | Randomness | Ngẫu nhiên |
| 538 | Rapid rural appraisal | Đánh giá nhanh nông thôn |
| 539 | Rattan | Song mây |
| 540 | Reforestation | Trồng lại rừng |
| 541 | Regeneration | Phục tráng |
| 542 | Regeneration | Tái sinh |
| 543 | Regional system | Hệ thống vùng |
| 544 | Relational diagram | Biểu đồ quan hệ |
| 545 | Relay cropping | Trồng gối |
| 546 | Research strategy | Chiến lược nghiên cứu |
| 547 | Residual herbicide | Thuốc trừ cỏ có hiệu lực dài |
| 548 | Resin | Nhựa/mủ |
| 549 | Resistance | Tính kháng |
| 550 | Resource | Nguồn tài nguyên |
| 551 | Resource allocation | Bố trí nguồn lực |
| 552 | Resource capture | Tận dụng nguồn tài nguyên |
| 553 | Resource capture efficiency | Hiệu quả sử dụng nguồn tài nguyên |
| 554 | Response | Phản ứng |
| 555 | Restoration, rehabilitation | Khôi phục, phục hồi |
| 556 | Rhizobium | Vi khuẩn cố định đạm cộng sinh |
| 557 | Rhizosphere | Vùng rễ |
| 558 | Rhythmic growth | Sinh trưởng theo mùa |
| 559 | Ridge terrace | Bậc thang luống |
| 560 | Risk | Nguy cơ/rủi ro |
| 561 | Risk assessment: | Đánh giá nguy cơ |
| 562 | Roles | Vai trò |
| 563 | Rotation | Luân canh |
| 564 | Rotational cropping | Luân canh cây trồng |
| 565 | Rotational grazing | Chăn thả luân phiên |
| 566 | Row intercropping | Trồng xen theo hàng |
| 567 | Ruminant | Động vật nhai lại |
| 568 | Runoff | Rửa trôi trên mặt |
| 569 | Rural development | Phát triển nông thôn |
| 570 | Rural society | Xã hội nông thôn |
| 571 | Rural sociology | Xã hội học nông thôn |
| 572 | Safety net | Mạng lưới an toàn |
| 573 | Sapling | Cây chưa trưởng thành |
| Sapling | Cây non | |
| 579 | Savanna | Xavan |
| 580 | Saw timber | Gỗ tròn |
| 581 | Scarcity | Sự khan hiếm |
| 582 | Scrub | Lùm bụi |
| 583 | Seasonal cropping | Trồng trọt theo mùa |
| 584 | Seasonal plant | Cây một mùa |
| 585 | Secondary succession | Diễn thế thứ sinh |
| 586 | Security | An ninh |
| 587 | Seed orchard | Vườn cây mẹ/vườn giống |
| 588 | Seedling | Cây mầm |
| 589 | Selection | Chọn lọc |
| 590 | Selective cutting | Chặt hạ có chọn lọc |
| 591 | Selective herbicide | Thuốc trừ cỏ chọn lọc |
| 592 | Selective thinning | Tỉa cây chọn lọc |
| 593 | Semi-natural forest | Rừng bán tự nhiên |
| 594 | Sequential cropping | Luân canh tuần tự |
| 595 | Sequential system | Hệ thống luân canh tuần tự |
| 596 | Service | Chức năng phục vụ |
| 597 | Shade-bearing tree | Cây bóng mát |
| 598 | Shatter | Cây bị đổ lá |
| 599 | Shelterbelt | Băng chắn gió |
| 600 | Shifting (swidden) cultivation | Du canh |
| 601 | Shifting cultivation area (rẫy – Vietnamese) | Nương du canh (rẫy – tiếng Việt ) |
| 602 | Short-day plant | Cây phản ứng ngày ngắn |
| 603 | Short-term crop | Vụ cây ngắn ngày |
| 604 | Shrub | Cây bụi |
| 605 | Shrub-crop | Cây dạng bụi |
| 606 | Shrubland | Bụi cây |
| 607 | Silage | Cỏ ủ tươi |
| 608 | Silviculture | Lâm sinh |
| 609 | Silvopastoral | Thuộc hệ thống rừng-đồng cỏ |
| 610 | Silvopastoral system | Hệ thống rừng-đồng cỏ |
| 611 | Silvopisciculture | Trại nuôi thuỷ sản có trồng cây |
| 612 | Simulation model | Mô hình mô phỏng |
| 613 | Simultaneous cropping | Trồng đồng thời |
| 614 | Simultaneous system | Hệ thống trồng trọt đồng thời |
| 615 | Simultaneous tree systems | Hệ thống trồng đồng thời cây thân gỗ |
| 616 | Situation-specific analysis | Phân tích tình thế đặc thù |
| 617 | Slash | Tàn dư dọn rừng |
| 618 | Slash-and-burn system | Hệ thống phát-đốt |
| 619 | Slashing | Phát |
| 620 | Slope | Dốc |
| 621 | Smallholder | Tiểu nông |
| 622 | Social capital | Vốn xã hội |
| 623 | Social cohesion | Sự gắn bó xã hội |
| 624 | Social exclusion | Sự gạt ra lề xã hội |
| 625 | Social forestry | Lâm nghiệp xã hội |
| 626 | Socioeconomic determinants | Yếu tố quyết định kinh tế xã hội |
| 627 | Sociological factors | Các yếu tố xã hội học |
| 629 | Soil classification | Phân loại đất |
| 630 | Soil conservation | Bảo vệ đất |
| 631 | Soil fertility | Độ phì nhiêu đất |
| 632 | Soil organic matter | Chất hữu cơ trong đất |
| 633 | Soil profile | Phẫu diện đất |
| 634 | Soil survey | Điều tra đất |
| 635 | Sole cropping | Trồng đơn loài |
| 636 | Speciality product | Sản phẩm đặc thù |
| 637 | Species | Loài |
| 638 | Stag-head | Cây khô đỉnh |
| 639 | Stakeholder | Những người tham gia và hưởng lợi |
| 640 | Stand | Mật độ cây |
| 641 | Statistic | Thống kê |
| 642 | Stress | Khủng hoảng, căng thẳng |
| 643 | Strip cropping | Trồng theo dải |
| 644 | Sub-humid | Khí hậu á ẩm |
| 645 | Subpopulation | Tiểu quần thể |
| 646 | Subsidy | Trợ cấp/bao cấp |
| 647 | Subsistence | Tự cung tự cấp |
| 648 | Subsistence farming | Canh tác tự túc |
| 649 | Succession | Diễn thế/chuỗi kế tiếp |
| 650 | Sustainability | Tính bền vững |
| 651 | Sustainable development | Phát triển bền vững |
| 652 | Sustainable land use | Sử dụng đất bền vững |
| 653 | Sustained yield | Năng suất ổn định |
| 654 | Sward | Lớp đất có cỏ |
| 655 | Sylvopastoral system | Hệ thống rừng-đồng cỏ |
| 656 | System | Hệ thống |
| 657 | Systems approach | Cách tiếp cận hệ thống |
| 658 | Target area | Vùng mục tiêu |
| 659 | Tenure | Quyền hưởng dụng đất |
| 660 | Terrace | Ruộng bậc thang |
| 661 | Terrace cropping | Canh tác bậc thang |
| 662 | Thinning | Tỉa thưa |
| 663 | Thinning out | Ngắt chồi |
| 665 | Top-down | Từ trên dội xuống’ |
| 666 | Top-down planning hoặc management | Lập kế hoạch hoặc quản lý từ trên xuống |
| 667 | Topoclimate | Khí hậu địa hình |
| 668 | Topography | Địa hình |
| 669 | Topsoil | Lớp đất mặt |
| 670 | Total cost | Tổng chi phí |
| 671 | Total revenue | Thu nhập tổng số |
| 672 | Transect walk | Khảo sát theo tuyến |
| 673 | Transparency | Sự trong sáng/ sự công khai |
| 674 | Trap crop | Cây dẫn dụ sinh học |
| 675 | Treatment | Xử lý |
| 676 | Tree | Cây thân gỗ |
| 677 | Tree farming | Canh tác cây lâu năm |
| 678 | Tree form | Dạng cây |
| 679 | Tree garden | Vườn cây lâu năm |
| 680 | Tree plantations | Rừng trồng |
| 681 | Trial (experiment) | Thử nghiệm (thí nghiệm) |
| 682 | Triangulation | Kiểm tra thông tin ba chiều |
| 683 | UNDCP | UNDCP |
| 684 | UNDP | UNDP |
| 685 | UNFPA | UNFPA |
| 686 | Unstocked forest | Rừng kiệt |
| 687 | Use rights | Quyền sử dụng |
| 688 | User group | Nhóm người sử dụng |
| 689 | Use-right | Quyền sử dụng |
| 690 | Usufruct | Quyền hưởng hoa lợi |
| 691 | Variable cost | Chi phí khả biến |
| 692 | Vegetative reproduction | Sinh sản vô tính (thực vật) |
| 693 | Viable seed . | Hạt có sức sống tốt |
| 694 | Village forest garden | Vườn rừng thôn bản |
| 695 | Vulnerability | Sự dễ thương tổn/ dễ bị hại/ dễ bị thiệt thòi |
| 698 | Wastelands | Đất bỏ hoang |
| 699 | Water catchment | Vùng thu nước mưa |
| 700 | Water harvesting | Thu gom nước |
| 701 | Water spreading | Phân tán nước |
| 702 | Water table | Mực nước ngầm trong đất |
| 703 | Waterlogged | úng nước |
| 704 | Watershed | Lưu vực phòng hộ/ rừng đầu nguồn |
| 696 | WB | WB: Ngân hàng Thế Giới |
| 705 | Weathering | Phong hoá |
| 706 | Weeding | Làm cỏ |
| 707 | Well-being | Mức sống |
| 708 | Well-being ranking | Phân hạng dựa theo hoàn cảnh sống |
| 697 | WFP | WFP |
| 709 | Windbreak | Đai rừng chắn gió |
| 710 | Windstrip | Băng cây chắn gió |
| 711 | Zero tillage | Canh tác không làm đất |
| 712 | Zero-grazing | Chăn thả tối thiểu |
| 713 | Zonal agroforestry system | Hệ thống nông lâm kết hợp qui vùng |
| 714 | Biosphere Reserve | Dự trữ sinh quyển |
| 715 | World Heritage Site | Di sản Thế giới |
| 716 | Ramsar | Ramsar |
| 717 | Biosphere Reserve and World Heritage Site | Khu dự trữ sinh quyển và Di sản thế giới |
| 718 | Biosphere Reserve and Ramsar Site | Khu dự trữ sinh quyển và khu Ramsar |
| 719 | Biosphere Reserve, Ramsar Site, World Heritage Site | Khu dự trữ sinh quyển, Khu Ramsar, Di sản Thế giới |
| 720 | World Heritage Site and Ramsa | Di sản Thế giới và Ramsar |
| 721 | Strict Nature Reserve/Wilderness Area: managed mainly for science or wilderness protection | |
| 722 | National Park: managed mainly for ecosystem protection and recreation | |
| 723 | Natural Monument: managed mainly for conservation of specific natural features | |
| 724 | Habitat/Species Management Area: managed mainly for conservation through management intervention | |
| 725 | Protected Landscape/Seascape: managed mainly for landscape/seascape protection and recreation | |
| 726 | Managed Resource Protected Area: managed mainly for the sustainable use of natural ecosystems |