Trước khi chấm điểm điều tra, vẽ tuyến tuần tra hay khoanh lô rừng, bạn cần một lớp trống để chứa chúng. Tạo lớp chỉ mất một phút, nhưng các lựa chọn trong cửa sổ tạo lớp — kiểu hình học, hệ tọa độ, các trường thuộc tính — sẽ theo dữ liệu đó suốt đời. Chọn sai hệ tọa độ thì lô vẽ ra lệch; đặt trường tuỳ tiện thì sau này không gộp được với dữ liệu của xã bên. Bài này hướng dẫn tạo lớp đúng ngay từ đầu.
Đây là bài 1 trong series Số hoá và tạo dữ liệu bản đồ lâm nghiệp trong QGIS.
Mở cửa sổ tạo lớp
Vào menu Layer ▸ Create Layer. Hai lựa chọn hay dùng:
- New GeoPackage Layer… (Ctrl+Shift+N) — lớp nằm trong một file .gpkg, một file chứa được nhiều lớp. Nên dùng cho dữ liệu của chính mình.
- New Shapefile Layer… — mỗi lớp một bộ file .shp. Phổ biến, phần mềm nào cũng đọc, hợp khi phải gửi cho nơi khác.

Menu Layer, mục Create Layer với các lựa chọn New GeoPackage Layer, New Shapefile Layer, New Temporary Scratch Layer
Khác nhau giữa hai định dạng và cách quản lý nhiều lớp trong một GeoPackage có trong bài Tạo GeoPackage và quản lý các lớp lô rừng trong một CSDL.
Điền cửa sổ tạo lớp
Ví dụ dưới là tạo lớp Shapefile chứa lô rừng. Cửa sổ GeoPackage gần như giống hệt, chỉ thêm ô tên file chứa và tên lớp.
- File name: bấm nút …, chọn thư mục và đặt tên file, ví dụ lo_rung.shp. Đặt tên không dấu, không khoảng trắng.
- File encoding: để UTF-8 — giữ đúng chữ tiếng Việt.
- Geometry type: chọn Point cho điểm (điểm điều tra, mốc ranh, chòi canh), LineString cho đường (tuyến tuần tra, đường lâm nghiệp, suối), Polygon cho vùng (lô rừng, khoảnh, ranh xã).
- Hệ tọa độ: bấm biểu tượng quả địa cầu, chọn múi VN-2000 đúng kinh tuyến trục của tỉnh. Đừng để mặc định WGS 84 — dữ liệu sẽ tính diện tích ra độ, không ra mét. Tra mã của tỉnh mình trong bài Hệ tọa độ VN-2000 trong QGIS.
- New Field: nhập tên trường, chọn kiểu, độ dài, bấm Add to Fields List. Lặp lại cho từng trường.
- Bấm OK. Lớp trống xuất hiện trong Layers Panel, sẵn sàng để vẽ.

Cửa sổ New Shapefile Layer cho lớp vùng: tên file vung.shp, bảng mã UTF-8, kiểu hình học Polygon, hệ tọa độ EPSG:9211 VN-2000 TM-3 106-00, khung thêm trường mới và danh sách trường đã có trường id

Cửa sổ New GeoPackage Layer khi vừa mở: các ô còn trống, hệ tọa độ mặc định là EPSG:4326 WGS 84 cần đổi sang VN-2000
Chọn kiểu trường cho đúng
Kiểu trong QGIS | Dùng cho | Ví dụ |
Text (chuỗi) | Tên, mã có chữ, ghi chú | Tên xã, ký hiệu loại đất loại rừng |
Whole number (số nguyên) | Đếm, mã số, số hiệu | Số hiệu tiểu khu, khoảnh, lô |
Decimal number (số thực) | Số đo có phần thập phân | Diện tích (ha), trữ lượng (m³/ha) |
Date (ngày) | Ngày tháng | Ngày điều tra, ngày tuần tra |
Hai chi tiết hay bị bỏ qua:
- Mã có số 0 ở đầu phải để kiểu Text. Mã xã 00184 lưu kiểu số nguyên sẽ thành 184, không ghép được với danh mục hành chính nữa.
- Số thực cần đặt độ chính xác (Precision). Diện tích lô thường để 2 chữ số sau dấu phẩy. Để 0 là diện tích bị làm tròn mất phần lẻ.
Bộ trường gợi ý cho lớp lô rừng
Để dữ liệu của bạn gộp được với dữ liệu hiện trạng rừng của huyện, tỉnh, nên đặt tên trường theo bộ dữ liệu đang dùng chung. Tên trường dưới đây lấy đúng theo dữ liệu hiện trạng rừng dùng trong khoá tập huấn. Cột kiểu là gợi ý: các trường mã để kiểu Text cho khỏi mất số 0 ở đầu — trong dữ liệu gốc một số trường mã đang để kiểu số, khi gộp cần đổi về cùng kiểu.
Tên trường | Kiểu | Ý nghĩa |
matinh | Text | Mã tỉnh |
maxa | Text | Mã xã |
xa | Text | Tên xã |
tk | Text | Số hiệu tiểu khu |
khoanh | Text | Số hiệu khoảnh |
lo | Text | Số hiệu lô |
ddanh | Text | Địa danh (thôn, bản) |
dtich | Decimal, 2 chữ số lẻ | Diện tích (ha) |
ldlr | Text | Ký hiệu loại đất loại rừng |
maldlr | Whole number | Mã loại đất loại rừng |
nggocr | Whole number | Nguồn gốc rừng |
Lớp điểm và lớp đường không cần nhiều trường như vậy. Một lớp điểm điều tra thường chỉ cần ten, loai, ngay, ghichu; lớp tuyến tuần tra cần ten, ngay, nguoi.
Lưu ý quan trọng: Shapefile chỉ cho phép tên trường dài tối đa 10 ký tự. Đặt tên dài hơn, QGIS tự cắt cụt và tên trường của bạn sẽ không như ý. GeoPackage không có giới hạn này.
Thêm hoặc sửa trường sau khi đã tạo lớp
Quên một trường thì không cần tạo lại lớp. Mở Layer Properties ▸ Fields, bật chế độ sửa (biểu tượng bút chì), bấm New Field để thêm. Muốn điền giá trị hàng loạt cho trường mới, dùng Field Calculator trong bảng thuộc tính.
Lỗi thường gặp
- Vẽ lô xong, diện tích ra số rất nhỏ như 0,0001: lớp được tạo với hệ WGS 84 mặc định, đơn vị độ. Gán lại đúng hệ VN-2000 — xem bài Gán CRS và Reproject.
- Gõ tiếng Việt vào thuộc tính, mở lại thành chữ lạ: lúc tạo Shapefile chưa chọn bảng mã UTF-8.
- Mã xã, mã lô mất số 0 ở đầu: trường đặt kiểu số. Tạo trường mới kiểu Text, chép dữ liệu sang.
- Không vẽ được vào lớp vừa tạo: chọn nhầm kiểu hình học (ví dụ lớp Point mà định khoanh vùng). Tạo lại lớp với kiểu đúng.
Câu hỏi thường gặp
Có nên tạo một lớp chứa cả điểm, đường, vùng không? Không được, và không nên. Mỗi lớp GIS chỉ chứa một kiểu hình học. Gom nhiều lớp liên quan vào một GeoPackage là cách gọn nhất.
Lớp tạm (Temporary Scratch Layer) dùng khi nào? Khi vẽ nháp, thử nghiệm. Lớp tạm nằm trong bộ nhớ, đóng QGIS là mất. Muốn giữ thì nhấp phải lớp, chọn Make Permanent.
Có cần trường id không? Shapefile tự thêm trường id. Nên giữ, và điền số không trùng cho từng đối tượng để dễ tra cứu, đối chiếu về sau.
Bài tiếp theo
Bài 2: Tạo điểm từ Excel/CSV có tọa độ XY — khi đã có sẵn bảng tọa độ đo ngoài thực địa, không cần chấm tay từng điểm.
―――
Bài viết biên soạn lại từ tài liệu tập huấn "Ứng dụng QGIS trong quản lý tài nguyên rừng" – Dự án Quản lý rừng bền vững và Bảo tồn đa dạng sinh học (VFBC/USAID), Quảng Trị 2024. Tác giả: Vũ Văn Thái.






